UzbekistanMã bưu Query
UzbekistanTashkent city/ТашкентTashkent/Ташкент: 100153
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Tashkent/Ташкент, Tashkent city/Ташкент: 100153

100153

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Tashkent/Ташкент, Tashkent city/Ташкент
Thành Phố :Tashkent/Ташкент
Khu 1 :Tashkent city/Ташкент
Quốc Gia :Uzbekistan
Mã Bưu :100153

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Russian (EN/RU)
Mã Vùng :UZ-TK
vi độ :
kinh độ :
Múi Giờ :Asia/Samarkand
Thời Gian Thế Giới :UTC+5
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Tashkent/Ташкент, Tashkent city/Ташкент được đặt tại Uzbekistan. mã vùng của nó là 100153.

Những người khác được hỏi
  • 100153 Tashkent/Ташкент,+Tashkent+city/Ташкент
  • AD400 Anyós,+La+Massana
  • 16353 Ka+Choun+Leu,+16353,+Ka+Choun,+Veun+Sai,+RatanaKiri
  • 269304 Coronation+Road+West,+91,+Singapore,+Coronation,+Bukit+Timah,+Farrer+Road,+Coronation+Road,+West
  • 38108 Braunschweig,+Braunschweig,+Braunschweig,+Niedersachsen
  • M2N+3E4 M2N+3E4,+North+York,+Toronto,+Ontario
  • 12512-150 Rua+Luiz+Guimarães+de+Almeida,+Vila+Eliana+Maria,+Guaratinguetá,+São+Paulo,+Sudeste
  • 42403 Vytelinės+k.,+Rokiškias,+42403,+Rokiškio+r.,+Panevėžio
  • 55738 Hacienda+Taxco+Viejo,+Coacalco+de+Berriozabal,+55738,+Coacalco+de+Berriozábal,+México
  • 47896 Corianino,+47896,+Faetano
  • J7Z+4C6 J7Z+4C6,+Saint-Jérôme,+La+Rivière-du-Nord,+Laurentides,+Quebec+/+Québec
  • 608590 Toh+Guan+Road+East,+16,+Westlite+Dormitory,+Singapore,+Toh+Guan,+Jurong+East,+West
  • 4306 Barellan+Point,+Ipswich,+West+subs,+Queensland
  • 53110-570 Rua+Pontas+de+Pedra,+Salgadinho,+Olinda,+Pernambuco,+Nordeste
  • 05530 Putitancca,+05530,+Lucanas,+Lucanas,+Ayacucho
  • 20097 Hamburg,+Hamburg,+Hamburg
  • 4524+AL 4524+AL,+Sluis,+Sluis,+Zeeland
  • None Uraga,+Borena,+Oromia
  • 127020 Bseh+Bhiwani,+127020,+Bhiwani,+Bhiwani,+Hisar,+Haryana
  • H9H+3K6 H9H+3K6,+Kirkland,+Kirkland,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
Tashkent/Ташкент, Tashkent city/Ташкент,100153 ©2014 Mã bưu Query